Nghĩa của từ "be contingent upon" trong tiếng Việt

"be contingent upon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be contingent upon

US /bi kənˈtɪn.dʒənt əˈpɑːn/
UK /bi kənˈtɪn.dʒənt əˈpɒn/
"be contingent upon" picture

Cụm từ

phụ thuộc vào, tùy thuộc vào

to depend on something else in order to happen or exist

Ví dụ:
The outdoor concert will be contingent upon the weather.
Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ phụ thuộc vào thời tiết.
The success of the project is contingent upon everyone's cooperation.
Sự thành công của dự án tùy thuộc vào sự hợp tác của mọi người.